golden heather

golden heather

A small patch of golden heather blooms on the sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Cây thạch nam vàng (tên khoa học: Hudsonia ericoides), một loại cây bụi thường xanh, mọc bò sát đất, hoa màu vàng, đặc hữuBắc Mỹ.

  • Cây này thuộc họ Cistaceae, thường mọcvùng đất cát khô, tạo thành thảm thực vật thấp, dày đặc.
  • Hoa của cây màu vàng tươi, nở vào mùa xuân đầu mùa .
dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam vàng nở hoa vào đầu mùa xuân, phủ kín đất cát bằng những bông hoa vàng tươi.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây thạch nam vàng dọc theo các lối mònvùng đồi thông New Jersey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden heather" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây này.
  • Trong văn hóa địa phương, cây này đôi khi được gọi là "false heather" (thạch nam giả) do hình dáng giống cây thạch nam thật (họ Ericaceae), mặc dù không cùng họ.
Biến thể từ gần giống
  • Heath (danh từ): vùng đất hoang cây thạch nam mọc.
  • Heather (danh từ): cây thạch nam (chỉ các loài thuộc họ Ericaceae, như ).
  • Golden (tính từ): màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • False heather: thạch nam giả (tên gọi khác của loài cây này).
  • Hudsonia ericoides: tên khoa học của cây thạch nam vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Golden heather patch: mảng cây thạch nam vàng (chỉ một khu vực cây mọc tập trung).
    • The golden heather patch is a popular spot for photographers in the national park. (Mảng cây thạch nam vàng điểm đến ưa thích của các nhiếp ảnh gia trong công viên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "golden heather".